| .. |
|
AirAudio_1010
|
a933c85e39
update:修改AirAUDIO名称
|
4 tháng trước cách đây |
|
AirCAMERA_1040
|
38b2a4ae9b
修改8000的摄像头拓展板代码
|
3 tháng trước cách đây |
|
AirCAMERA_1050
|
38b2a4ae9b
修改8000的摄像头拓展板代码
|
3 tháng trước cách đây |
|
AirETH_1000
|
dcfdfb0cc5
update:780EXX和8101 8000的AirETH1000 demo更新
|
4 tháng trước cách đây |
|
AirGPIO_1000
|
9180d50e67
update: AirGPIO/KEY/SHT/VOC_1000配件板 demo main.lua添加文件头注释
|
4 tháng trước cách đây |
|
AirKEY_1000
|
9180d50e67
update: AirGPIO/KEY/SHT/VOC_1000配件板 demo main.lua添加文件头注释
|
4 tháng trước cách đây |
|
AirLCD_1000
|
a450813afa
update:更新exeasyui demo内屏幕参数说明
|
3 tháng trước cách đây |
|
AirLCD_1010
|
a450813afa
update:更新exeasyui demo内屏幕参数说明
|
3 tháng trước cách đây |
|
AirMICROSD_1010
|
86f1797671
add:微调readme说明
|
4 tháng trước cách đây |
|
AirRC522_1000
|
7500272a54
add:新增780/8000/8101-AirRC522_1000-demo
|
3 tháng trước cách đây |
|
AirSHT30_1000
|
95171a088b
update: 8000 SHT30demo添加开发板使用说明
|
3 tháng trước cách đây |
|
AirSPINAND_1000
|
7c7f257233
update:修改8000-flash-demo
|
4 tháng trước cách đây |
|
AirSPINORFLASH_1000
|
48e593a3a5
update:修改8000-flash-demo
|
4 tháng trước cách đây |
|
AirVOC_1000
|
9180d50e67
update: AirGPIO/KEY/SHT/VOC_1000配件板 demo main.lua添加文件头注释
|
4 tháng trước cách đây |